Tìm hiểu thêm về từ này
La lampe de chevet
La lampe de chevet là cụm giống cái. Nó đi với động từ allumer và éteindre.
Ví dụ trong ngữ cảnh
J'éteins la lampe de chevet avant de dormir.
Tôi tắt đèn đầu giường trước khi ngủ.
La lampe de chevet éclaire mon livre.
Đèn đầu giường soi sáng cuốn sách của tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.