Tìm hiểu thêm về từ này
Ronfler
Ronfler là động từ nhóm một có quy tắc. Danh từ tương ứng là le ronflement.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mon frère ronfle très fort.
Anh trai tôi ngáy rất to.
Il ronfle quand il dort sur le dos.
Anh ấy ngáy khi nằm ngửa ngủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.