Tìm hiểu thêm về từ này
Somnolent
Somnolent là tính từ và hợp giống, giống cái là somnolente. Trong lời nói hằng ngày người ta hay dùng avoir sommeil.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je me sens somnolent après le repas.
Tôi thấy buồn ngủ sau bữa ăn.
Le film rend le public somnolent.
Bộ phim làm khán giả buồn ngủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.