Tìm hiểu thêm về từ này
La sieste
La sieste là danh từ giống cái, dùng với động từ faire. Người ta hay nói une petite sieste.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je fais une sieste après le déjeuner.
Tôi ngủ trưa sau bữa ăn.
Une courte sieste donne de l'énergie.
Một giấc ngủ trưa ngắn giúp lấy lại sức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.