💼
Nghề nghiệp
A2 · Trình độ trung cấp
20 thẻ
Từ vựng tiếng Pháp phổ biến về nghề nghiệp, sự nghiệp và công việc
👨⚕️
Le médecin Bác sĩ
⚖️ L'avocat Luật sư
💉 L'infirmier Y tá
🏫 L'enseignant Giáo viên
⚙️ L'ingénieur Kỹ sư
👨🍳 Le chef Đầu bếp
🚒 Le pompier Lính cứu hỏa
👮 Le policier Cảnh sát
📊 Le comptable Kế toán
💻 L'informaticien Chuyên gia CNTT
💼 Le cadre Quản lý cấp cao
🍽️ Le serveur Phục vụ bàn
🏪 Le commerçant Chủ cửa hàng
🔨 L'artisan Thợ thủ công
🎤 Le journaliste Nhà báo
💊 Le pharmacien Dược sĩ
🧪 Le chercheur Nhà nghiên cứu
✍️ L'écrivain Nhà văn
🏠 L'agent immobilier Đại lý bất động sản
🚗 Le chauffeur Tài xế
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.