Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Affidavit

Cụm danh từ. Bản khai viết tay được tuyên thệ là đúng sự thật trước cơ quan có thẩm quyền.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

He submitted a sworn affidavit to the court.

Anh ấy nộp bản khai có tuyên thệ cho tòa án.

The affidavit confirmed her marital status.

Bản khai xác nhận tình trạng hôn nhân của cô ấy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí