Bộ máy quan liêu Thủ tục rườm rà Đăng ký Giấy phép cư trú Hộ tịch Công chứng viên Tờ khai thuế Giấy tờ chứng minh nơi ở Giấy ủy quyền Bản sao y Con dấu chính thức Khiếu nại Người nộp đơn Gia hạn Kéo dài thời hạn Phí xử lý Số bảo hiểm xã hội Chính quyền địa phương Văn bản từ bỏ quyền Bản khai có tuyên thệ
Tìm hiểu thêm về từ này
Affidavit
Cụm danh từ. Bản khai viết tay được tuyên thệ là đúng sự thật trước cơ quan có thẩm quyền.
Ví dụ trong ngữ cảnh
He submitted a sworn affidavit to the court.
Anh ấy nộp bản khai có tuyên thệ cho tòa án.
The affidavit confirmed her marital status.
Bản khai xác nhận tình trạng hôn nhân của cô ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.