Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Bureaucracy

Danh từ. Chỉ bộ máy hành chính và sự chậm chạp của nó. Tính từ: quan liêu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The bureaucracy here moves very slowly.

Bộ máy quan liêu ở đây vận hành rất chậm.

She complained about endless bureaucracy.

Cô ấy phàn nàn về bộ máy quan liêu vô tận.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí