Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Waiver

Cụm danh từ. Văn bản từ bỏ một quyền hoặc miễn trừ một yêu cầu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

She signed a waiver before the procedure.

Cô ấy ký văn bản từ bỏ quyền trước khi làm thủ thuật.

A fee waiver is available for students.

Có miễn phí cho sinh viên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí