Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Notary

Danh từ. Người có thẩm quyền chứng nhận chữ ký và giấy tờ. Động từ: công chứng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The contract was signed before a notary.

Hợp đồng được ký trước công chứng viên.

We need a notary to certify this document.

Chúng tôi cần công chứng viên để chứng nhận giấy tờ này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí