Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Renewal

Danh từ và động từ. Kéo dài hiệu lực của một giấy tờ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

My passport renewal took three weeks.

Việc gia hạn hộ chiếu của tôi mất ba tuần.

Renewal of the licence is done annually.

Việc gia hạn giấy phép lái xe làm hằng năm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí