Bộ máy quan liêu Thủ tục rườm rà Đăng ký Giấy phép cư trú Hộ tịch Công chứng viên Tờ khai thuế Giấy tờ chứng minh nơi ở Giấy ủy quyền Bản sao y Con dấu chính thức Khiếu nại Người nộp đơn Gia hạn Kéo dài thời hạn Phí xử lý Số bảo hiểm xã hội Chính quyền địa phương Văn bản từ bỏ quyền Bản khai có tuyên thệ
Tìm hiểu thêm về từ này
Renewal
Danh từ và động từ. Kéo dài hiệu lực của một giấy tờ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
My passport renewal took three weeks.
Việc gia hạn hộ chiếu của tôi mất ba tuần.
Renewal of the licence is done annually.
Việc gia hạn giấy phép lái xe làm hằng năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.