Bộ máy quan liêu Thủ tục rườm rà Đăng ký Giấy phép cư trú Hộ tịch Công chứng viên Tờ khai thuế Giấy tờ chứng minh nơi ở Giấy ủy quyền Bản sao y Con dấu chính thức Khiếu nại Người nộp đơn Gia hạn Kéo dài thời hạn Phí xử lý Số bảo hiểm xã hội Chính quyền địa phương Văn bản từ bỏ quyền Bản khai có tuyên thệ
Tìm hiểu thêm về từ này
Civil registry
Danh từ. Hệ thống ghi nhận khai sinh, kết hôn và khai tử.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Births are recorded at the civil registry.
Việc sinh được ghi nhận tại cơ quan hộ tịch.
She requested a document from the civil registry.
Cô ấy xin một giấy tờ tại cơ quan hộ tịch.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.