Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Civil registry

Danh từ. Hệ thống ghi nhận khai sinh, kết hôn và khai tử.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Births are recorded at the civil registry.

Việc sinh được ghi nhận tại cơ quan hộ tịch.

She requested a document from the civil registry.

Cô ấy xin một giấy tờ tại cơ quan hộ tịch.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí