Bộ máy quan liêu Thủ tục rườm rà Đăng ký Giấy phép cư trú Hộ tịch Công chứng viên Tờ khai thuế Giấy tờ chứng minh nơi ở Giấy ủy quyền Bản sao y Con dấu chính thức Khiếu nại Người nộp đơn Gia hạn Kéo dài thời hạn Phí xử lý Số bảo hiểm xã hội Chính quyền địa phương Văn bản từ bỏ quyền Bản khai có tuyên thệ
Tìm hiểu thêm về từ này
Tax return
Danh từ. Bản kê khai thu nhập hằng năm nộp cho cơ quan thuế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I filed my tax return online yesterday.
Hôm qua tôi đã nộp tờ khai thuế trực tuyến.
The tax return is due in April.
Tờ khai thuế phải nộp vào tháng tư.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.