Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Tax return

Danh từ. Bản kê khai thu nhập hằng năm nộp cho cơ quan thuế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I filed my tax return online yesterday.

Hôm qua tôi đã nộp tờ khai thuế trực tuyến.

The tax return is due in April.

Tờ khai thuế phải nộp vào tháng tư.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí