Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Residence permit

Danh từ. Được xin cấp, nhận và gia hạn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

He applied for a residence permit last month.

Anh ấy xin giấy phép cư trú tháng trước.

My residence permit expires in June.

Giấy phép cư trú của tôi hết hạn vào tháng sáu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí