Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Municipality

Cụm danh từ. Đơn vị hành chính quản lý một khu vực dân cư.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The municipality issues residence certificates.

Chính quyền địa phương cấp giấy xác nhận cư trú.

Contact your municipality for the form.

Hãy liên hệ chính quyền địa phương để lấy mẫu đơn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí