Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Processing fee

Danh từ. Khoản tiền thu để xử lý một hồ sơ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

There is a small processing fee.

Có một khoản phí xử lý nhỏ.

The processing fee is not refundable.

Phí xử lý không được hoàn lại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí