Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Registration

Danh từ và động từ. Việc ghi thông tin cá nhân vào hồ sơ chính thức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Your registration must be completed online.

Việc đăng ký của bạn phải hoàn tất trực tuyến.

She finished her registration at the town hall.

Cô ấy hoàn tất đăng ký tại ủy ban nhân dân.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí