Bộ máy quan liêu Thủ tục rườm rà Đăng ký Giấy phép cư trú Hộ tịch Công chứng viên Tờ khai thuế Giấy tờ chứng minh nơi ở Giấy ủy quyền Bản sao y Con dấu chính thức Khiếu nại Người nộp đơn Gia hạn Kéo dài thời hạn Phí xử lý Số bảo hiểm xã hội Chính quyền địa phương Văn bản từ bỏ quyền Bản khai có tuyên thệ
Tìm hiểu thêm về từ này
Registration
Danh từ và động từ. Việc ghi thông tin cá nhân vào hồ sơ chính thức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Your registration must be completed online.
Việc đăng ký của bạn phải hoàn tất trực tuyến.
She finished her registration at the town hall.
Cô ấy hoàn tất đăng ký tại ủy ban nhân dân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.