Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Certified copy

Danh từ. Bản sao được cơ quan xác nhận đúng với bản gốc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

They asked for a certified copy of my diploma.

Họ yêu cầu bản sao y bằng tốt nghiệp của tôi.

A certified copy costs five euros.

Một bản sao y tốn năm euro.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí