Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Applicant

Cụm danh từ. Người nộp một yêu cầu chính thức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Every applicant must provide identification.

Mọi người nộp đơn đều phải xuất trình giấy tờ tùy thân.

The applicant was asked for more documents.

Người nộp đơn được yêu cầu bổ sung giấy tờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí