Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Процент

Đây là đơn vị dùng để biểu thị một tỷ lệ dưới dạng phân số có mẫu số là một trăm. Nó được dùng để chỉ mức độ phổ biến, chiết khấu hoặc sự tiến bộ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Скидка на одежду тридцать процентов.

Giảm giá quần áo là ba mươi phần trăm.

Сто процентов людей любят мороженое.

Một trăm phần trăm mọi người đều thích kem.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí