Tìm hiểu thêm về từ này
Процент
Đây là đơn vị dùng để biểu thị một tỷ lệ dưới dạng phân số có mẫu số là một trăm. Nó được dùng để chỉ mức độ phổ biến, chiết khấu hoặc sự tiến bộ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Скидка на одежду тридцать процентов.
Giảm giá quần áo là ba mươi phần trăm.
Сто процентов людей любят мороженое.
Một trăm phần trăm mọi người đều thích kem.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.