Tìm hiểu thêm về từ này
Ширина
Từ này chỉ khoảng cách đo ngang từ bên này sang bên kia của một bề mặt. Nó giúp xác định độ rộng hay hẹp của một lối đi hoặc vật dụng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ширина дороги очень маленькая.
Chiều rộng của con đường rất nhỏ.
Измерьте ширину окна перед покупкой.
Hãy đo chiều rộng của cửa sổ trước khi mua.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.