Tìm hiểu thêm về từ này
Градус
Đây là đơn vị đo lường nhiệt độ của môi trường hoặc vật thể. Nó giúp xác định mức độ nóng hay lạnh của không khí và chất lỏng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
На улице сегодня двадцать градусов.
Ngoài trời hôm nay là hai mươi độ.
Вода замерзает при нуле градусов.
Nước đóng băng ở không độ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.