Tìm hiểu thêm về từ này
Объём
Từ này chỉ lượng không gian mà một vật thể chiếm chỗ hoặc sức chứa của một vật đựng. Đơn vị phổ biến nhất để đo lường giá trị này là lít.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Объём бутылки составляет один литр.
Thể tích của chai là một lít.
Этот бак имеет большой объём.
Cái bình này có thể tích lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.