Tìm hiểu thêm về từ này
Килограмм
Kilôgam là đơn vị cơ bản để đo khối lượng trong hệ đo lường quốc tế. Trong văn nói, người Nga thường rút gọn thành 'kilo'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Купи один килограмм красных яблок.
Hãy mua một kilôgam táo đỏ.
Этот арбуз весит десять килограммов.
Quả dưa hấu này nặng mười kilôgam.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.