Tìm hiểu thêm về từ này
Четверть
Từ này dùng để chỉ một trong bốn phần bằng nhau của một tổng thể. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh đo lường hoặc chia nhỏ vật thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Осталась четверть часа до начала фильма.
Còn một phần tư tiếng nữa là phim bắt đầu.
Он съел только четверть яблока.
Anh ấy chỉ ăn một phần tư quả táo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.