Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Четверть

Từ này dùng để chỉ một trong bốn phần bằng nhau của một tổng thể. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh đo lường hoặc chia nhỏ vật thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Осталась четверть часа до начала фильма.

Còn một phần tư tiếng nữa là phim bắt đầu.

Он съел только четверть яблока.

Anh ấy chỉ ăn một phần tư quả táo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí