Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Размер

Từ này chỉ số đo hoặc độ lớn của một vật cụ thể so với tiêu chuẩn. Nó giúp xác định vật đó có vừa vặn hoặc phù hợp với không gian nhất định hay không.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Какой размер обуви вы носите.

Bạn đi giày kích cỡ bao nhiêu?

Этот размер мне не подходит.

Kích cỡ này không hợp với tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí