Tìm hiểu thêm về từ này
Километр
Ki-lô-mét là đơn vị đo độ dài bằng một nghìn mét. Đây là đơn vị tiêu chuẩn để đo quãng đường đi bộ hoặc lái xe.
Ví dụ trong ngữ cảnh
До города осталось пять километров.
Còn năm ki-lô-mét nữa là đến thành phố.
Мы прошли пешком один километр.
Chúng tôi đã đi bộ một ki-lô-mét.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.