Tìm hiểu thêm về từ này
Грамм
Gam là đơn vị đo khối lượng bằng một phần nghìn của kilôgam. Nó thường được dùng để chỉ lượng gia vị hoặc thành phần trong công thức nấu ăn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Добавьте сто грамм сахара в тесто.
Thêm một trăm gam đường vào bột.
В этой пачке всего пятьсот грамм.
Trong gói này chỉ có năm trăm gam.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.