Tìm hiểu thêm về từ này
Дюжина
Tá tương ứng với số lượng là mười hai đơn vị. Mặc dù hệ thập phân phổ biến hơn, 'tá' vẫn thường được dùng khi mua trứng hoặc đồ văn phòng phẩm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я купил дюжину куриных яиц.
Tôi đã mua một tá trứng gà.
У меня есть дюжина новых карандашей.
Tôi có một tá bút chì mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.