Tìm hiểu thêm về từ này
Миллиметр
Mi-li-mét là đơn vị đo chiều dài bằng một phần nghìn của mét. Nó thường dùng để đo độ dày của vật liệu hoặc các sai số nhỏ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Толщина стекла всего два миллиметра.
Độ dày của kính chỉ có hai mi-li-mét.
Ошибка в один миллиметр очень важна.
Sai số một mi-li-mét là rất quan trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.