Tìm hiểu thêm về từ này
Высота
Đây là số đo khoảng cách từ đáy lên đến đỉnh của một vật thể hoặc công trình. Nó cũng dùng để chỉ vị trí của một vật so với mặt đất hoặc mực nước biển.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Высота здания сорок пять метров.
Chiều cao của tòa nhà là bốn mươi lăm mét.
Самолёт летит на большой высоте.
Máy bay đang bay ở chiều cao lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.