Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

отдыхать

Отдыхать thuộc thể chưa hoàn thành và chia đều đặn nên có я отдыхаю. Nó bao trùm từ một quãng nghỉ ngắn tới kỳ nghỉ hai tuần.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Вечером я отдыхаю дома.

Buổi tối tôi nghỉ ngơi ở nhà.

Мы отдыхаем после работы.

Chúng tôi nghỉ ngơi sau giờ làm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí