Tìm hiểu thêm về từ này
отдыхать
Отдыхать thuộc thể chưa hoàn thành và chia đều đặn nên có я отдыхаю. Nó bao trùm từ một quãng nghỉ ngắn tới kỳ nghỉ hai tuần.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Вечером я отдыхаю дома.
Buổi tối tôi nghỉ ngơi ở nhà.
Мы отдыхаем после работы.
Chúng tôi nghỉ ngơi sau giờ làm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.