Tìm hiểu thêm về từ này
пижама
Пижама là danh từ giống cái và luôn ở số ít trong tiếng Nga. Cụm в пижаме nghĩa là đang mặc đồ ngủ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Он спит в тёплой пижаме.
Anh ấy ngủ trong bộ đồ ngủ ấm.
Моя пижама голубого цвета.
Bộ đồ ngủ của tôi màu xanh nhạt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.