Tìm hiểu thêm về từ này
пробуждение
Пробуждение là danh từ động từ giống trung, tạo từ пробудить. Nó gọi tên việc tỉnh dậy như một sự vật nên nghe hơi văn chương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Пробуждение было очень тяжёлым.
Sự thức giấc thật nặng nề.
Раннее пробуждение бодрит меня.
Thức giấc sớm khiến tôi tỉnh táo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.