Tìm hiểu thêm về từ này
постель
Постель bao gồm chăn ga và chỗ nằm. Đồ gỗ gọi là кровать, còn dọn giường là стелить постель.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я стелю постель каждое утро.
Tôi dọn giường mỗi sáng.
Постель тёплая и мягкая.
Giường ấm và mềm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.