Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

наволочка

Наволочка bắt nguồn từ động từ наволакивать nghĩa là kéo trùm lên. Đây là danh từ giống cái và có đuôi -у ở cách đối.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Наволочка пахнет свежестью.

Vỏ gối thơm mùi sạch sẽ.

Купи белую наволочку.

Hãy mua một chiếc vỏ gối trắng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí