Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

будильник

Будильник là danh từ giống đực tạo từ động từ cộng hậu tố chỉ công cụ -ник. Người Nga nói поставить будильник để chỉ việc đặt báo thức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Будильник звонит в шесть.

Đồng hồ báo thức reo lúc sáu giờ.

Я поставил будильник на утро.

Tôi đặt báo thức cho buổi sáng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí