Tìm hiểu thêm về từ này
дремота
Дремота là danh từ giống cái từ động từ дремать nghĩa là lơ mơ ngủ. Nó chỉ trạng thái nặng nề ngay trước giấc ngủ chứ không phải một giấc ngắn trọn vẹn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Днём меня одолела дремота.
Buổi chiều cơn buồn ngủ ập đến với tôi.
Короткая дремота придаёт силы.
Một giấc chợp mắt ngắn giúp lấy lại sức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.