Tìm hiểu thêm về từ này
матрас
Матрас là danh từ giống đực có gốc cố định, số nhiều là матрасы. Cách viết cũ матрац vẫn còn trên bao bì cũ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Этот матрас слишком жёсткий.
Chiếc đệm này quá cứng.
Мы купили новый матрас.
Chúng tôi đã mua một chiếc đệm mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.