Tìm hiểu thêm về từ này
выспаться
Выспаться thuộc thể hoàn thành, nghĩa là đã ngủ đủ như cần thiết. Nó không có cặp chưa hoàn thành thông dụng nên luôn kể về một đêm đã trọn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Сегодня я наконец выспался.
Hôm nay tôi cuối cùng cũng ngủ đủ giấc.
Тебе нужно хорошо выспаться.
Đêm nay bạn cần ngủ đủ giấc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.