Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Zmęczenie

Zmęczenie là danh từ trung tính nghĩa là sự mệt mỏi. Tính từ zmęczony nghĩa là mệt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Czuję ogromne zmęczenie.

Tôi cảm thấy mệt mỏi vô cùng.

Zmęczenie mija po śnie.

Sự mệt mỏi tan biến sau giấc ngủ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí