Tìm hiểu thêm về từ này
Zmęczenie
Zmęczenie là danh từ trung tính nghĩa là sự mệt mỏi. Tính từ zmęczony nghĩa là mệt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Czuję ogromne zmęczenie.
Tôi cảm thấy mệt mỏi vô cùng.
Zmęczenie mija po śnie.
Sự mệt mỏi tan biến sau giấc ngủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.