Tìm hiểu thêm về từ này
Odpoczywać
Odpoczywać là động từ chưa hoàn thành nghĩa là nghỉ ngơi. Danh từ odpoczynek nghĩa là sự nghỉ ngơi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Muszę trochę odpoczywać.
Tôi cần nghỉ ngơi một chút.
Odpoczywam w każdy weekend.
Tôi nghỉ ngơi vào mỗi cuối tuần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.