Tìm hiểu thêm về từ này
Budzik
Budzik là danh từ giống đực chỉ đồng hồ báo thức, kể cả trên điện thoại. Nastawić budzik nghĩa là đặt báo thức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Budzik dzwoni o siódmej.
Đồng hồ báo thức reo lúc bảy giờ.
Zapomniałem nastawić budzik.
Tôi quên đặt đồng hồ báo thức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.