Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Śpiący

Śpiący là tính từ nghĩa là buồn ngủ hoặc đang ngủ. Phụ nữ nói jestem śpiąca.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Jestem bardzo śpiący.

Tôi rất buồn ngủ.

Śpiący kot leży na kanapie.

Con mèo đang ngủ nằm trên ghế sofa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí