Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Marzenie

Marzenie là danh từ trung tính chỉ ước mơ hay mơ mộng ban ngày, không phải giấc mơ khi ngủ. Động từ là marzyć.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

To moje wielkie marzenie.

Đây là ước mơ lớn của tôi.

Każdy ma jakieś marzenie.

Ai cũng có một ước mơ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí