Tìm hiểu thêm về từ này
Marzenie
Marzenie là danh từ trung tính chỉ ước mơ hay mơ mộng ban ngày, không phải giấc mơ khi ngủ. Động từ là marzyć.
Ví dụ trong ngữ cảnh
To moje wielkie marzenie.
Đây là ước mơ lớn của tôi.
Każdy ma jakieś marzenie.
Ai cũng có một ước mơ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.