Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Materac

Materac là danh từ giống đực nghĩa là nệm. Số nhiều là materace.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ten materac jest twardy.

Chiếc nệm này cứng.

Kupiliśmy nowy materac.

Chúng tôi đã mua một chiếc nệm mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí