Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Wypoczęty

Wypoczęty là tính từ nghĩa là đã nghỉ ngơi đầy đủ. Phụ nữ nói wypoczęta.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Czuję się dziś wypoczęty.

Hôm nay tôi thấy khỏe khoắn.

Jest wypoczęty po urlopie.

Anh ấy khỏe khoắn sau kỳ nghỉ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí