Tìm hiểu thêm về từ này
Wypoczęty
Wypoczęty là tính từ nghĩa là đã nghỉ ngơi đầy đủ. Phụ nữ nói wypoczęta.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Czuję się dziś wypoczęty.
Hôm nay tôi thấy khỏe khoắn.
Jest wypoczęty po urlopie.
Anh ấy khỏe khoắn sau kỳ nghỉ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.