Tìm hiểu thêm về từ này
Drzemka
Drzemka là danh từ giống cái nghĩa là giấc ngủ ngắn. Động từ tương ứng là drzemać.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Krótka drzemka bardzo pomaga.
Một giấc ngủ ngắn giúp ích rất nhiều.
Robię drzemkę po obiedzie.
Tôi ngủ một lát sau bữa trưa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.