Tìm hiểu thêm về từ này
Obudzony
Obudzony là phân từ bị động nghĩa là bị đánh thức. Phụ nữ nói obudzona.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Byłem obudzony hałasem.
Tôi bị đánh thức bởi tiếng ồn.
Obudzony pies zaczął szczekać.
Con chó bị đánh thức bắt đầu sủa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.