Tìm hiểu thêm về từ này
Prześcieradło
Prześcieradło là danh từ trung tính nghĩa là ga trải giường. Nó bắt nguồn từ động từ ścielić, dọn giường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Zmieniam prześcieradło co tydzień.
Tôi thay ga trải giường mỗi tuần.
Prześcieradło jest czyste.
Ga trải giường sạch sẽ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.