Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kołdra

Kołdra là danh từ giống cái nghĩa là chăn bông. Đừng nhầm với koc, tấm chăn mỏng đơn giản.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Kołdra jest bardzo ciepła.

Chăn bông rất ấm.

Śpię pod grubą kołdrą.

Tôi ngủ dưới một chiếc chăn bông dày.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí